灵犀相通[líng xī xiāng tōng] [灵 犀 相 通]Lưu từKháctâm hồn đồng điệuChữ trong từ灵língnhạy犀xītê giác相xiàngdiện mạo通tōngđi quaTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối普通pǔ tōngHSK 2phổ thông沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông不通bù tōngHSK 6bị tắc开通kāi tōngHSK 6mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt)灵活líng huóHSK 6linh hoạt畅通chàng tōngHSK 6thông suốt打通dǎ tōngHSK 7mở lốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:同道中人tóng dào zhōng réntâm hồn đồng điệu