灵魂人物[líng hún rén wù] [灵 魂 NHÂN 物]Lưu từKhácnhân vật chủ chốt; mấu chốt của cái gì đóChữ trong từ灵língnhạy魂húnhồn人rénNHÂNngười物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:元勋yuán xūnnhân vật chủ chốt