灾难性[zāi nàn xìng] [灾 难 性]Lưu từKhácthảm khốcChữ trong từ灾zāithảm họa难nánkhó (để...)性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai灾害zāi hàiHSK 5tai họa灾难zāi nànHSK 5thảm họa特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:惨重cǎn zhòngHSK 7thảm khốc