灾难片[zāi nàn piàn] [灾 难 片]Lưu từKhácphim thảm họaChữ trong từ灾zāithảm họa难nánkhó (để...)片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hình灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên taiXem thêm (3)