点名册[diǎn míng cè] [点 名 册]Lưu từKhácsổ đăng ký tên; danh sách điểm danhChữ trong từ点diǎnđiểm名míngtên册cèsáchTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu点名diǎn míngHSK 4điểm danh注册zhù cèHSK 5đăng ký点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa点子diǎn ziHSK 7đốm点心diǎn xinHSK 7món ăn nhẹ点火diǎn huǒHSK 7châm lửa点缀diǎn zhuìHSK 7trang trí点评diǎn píngHSK 7bình luậnXem thêm (3)