点名羞辱[diǎn míng xiū rǔ] [点 名 羞 辱]Lưu từKháccông kích công khai; phát động chiến dịch tố cáoChữ trong từ点diǎnđiểm名míngtên羞xiūxấu hổ辱rǔnhụcTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu点名diǎn míngHSK 4điểm danh点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa点子diǎn ziHSK 7đốm点心diǎn xinHSK 7món ăn nhẹ点火diǎn huǒHSK 7châm lửa点缀diǎn zhuìHSK 7trang trí点评diǎn píngHSK 7bình luận耻辱chǐ rǔHSK 7sự ô nhụcXem thêm (2)