点子扎手[diǎn zi zhā shǒu] [点 子 扎 手]Lưu từKhác(khẩu ngữ) đối thủ rất khó nhằnChữ trong từ点diǎnđiểm子zǐcon trai扎zhāđâm, chích, tiêm手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay点头diǎn tóuHSK 2gật đầu对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tay点名diǎn míngHSK 4điểm danhXem thêm (3)