点收[diǎn shōu] [点 收]Lưu từKháckiểm tra và chấp nhậnChữ trong từ点diǎnđiểm收shōunhậnTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu吸收xī shōuHSK 4hấp thụ点名diǎn míngHSK 4điểm danh丰收fēng shōuHSK 5được mùa回收huí shōuHSK 5thu hồi点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa接收jiē shōuHSK 6sự tiếp nhận (tín hiệu truyền)没收mò shōuHSK 6tịch thu点子diǎn ziHSK 7đốmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:验收yàn shōuHSK 9kiểm tra và chấp nhận