点睛
[diǎn jīng] [点 睛]
thêm chi tiết hoàn thiện (viết tắt của 画龙点睛 (huà lóng diǎn jīng))
老师的点评为我的演讲画龙点睛。
lǎo shī de diǎn píng wéi wǒ de yǎn jiǎng huà lóng diǎn jīng.Nhận xét của thầy giáo đã cho bài nói của tôi điểm nhấn quan trọng.
这句标题画龙点睛,使文章更吸引人。
zhè jù biāo tí huà lóng diǎn jīng, shǐ wén zhāng gèng xī yǐn rén.Câu tiêu đề này đã cho bài viết thêm nét cốt lõi, khiến nó hấp dẫn hơn.
结尾加上这一句,真有画龙点睛的效果。
jié wěi jiā shàng zhè yí jù, zhēn yǒu huà lóng diǎn jīng de xiào guǒ.Thêm câu này vào phần kết thực sự mang lại hiệu quả chấm phá đắt giá.