热处理[rè chǔ lǐ] [热 处 理]Lưu từKhácxử lý nhiệt (ví dụ: kim loại)Chữ trong từ热rèhâm nóng处chǔcư trú理lǐđể ýTừ cùng chữ:热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp热烈rè lièHSK 3nhiệt tình热爱rè àiHSK 3yêu tha thiếtXem thêm (3)