焦虑不安[jiāo lǜ bù ān] [焦 虑 BẤT 安]Lưu từKháclo lắng quá mứcChữ trong từ焦jiāocháy虑lǜsuy nghĩ cân nhắc不bùBẤTkhông安ān(hình thức kết hợp) yên lặngTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon一路平安yī lù píng ānHSK 2đi đường bình an不安bù ānHSK 3không yên保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ治安zhì ānHSK 5trị an公安gōng ānHSK 6(Bộ) Công An焦点jiāo diǎnHSK 6điểm tiêu焦急jiāo jíHSK 8lo lắngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:心重xīn zhònglo lắng quá mức