熔断机制[róng duàn jī zhì] [熔 断 机 制]Lưu từKhác(tài chính) biện pháp ngừng giao dịch; ngắt mạchChữ trong từ熔róngnấu chảy断duànlàm gãy机jī(hình thức kết hợp) máy móc制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật编制biān zhìHSK 6dệt仿制fǎng zhìHSK 7sao chép抵制dǐ zhìHSK 7phản đốiXem thêm (3)