燃料油[rán liào yóu] [燃 料 油]Lưu từKhácdầu nhiên liệuChữ trong từ燃ráncháy料liàochất liệu油yóudầuTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu石油shí yóuHSK 3dầu汽油qì yóuHSK 4xăng燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu燃烧rán shāoHSK 4đốt柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel酱油jiàng yóuHSK 6nước tương燃放rán fàngHSK 8đốt, bắn (pháo hoa, pháo, v.v.)燃气rán qìHSK 8khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệu