爆炸性[bào zhà xìng] [爆 炸 性]Lưu từKhácbùng nổ; nghĩa bóng: gây sốcChữ trong từ爆bàonổ hoặc bùng nổ炸zháchiên性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh爆发bào fāHSK 6bùng nổ爆炸bào zhàHSK 6nổ记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:爆发bào fāHSK 6bùng nổ爆炸bào zhàHSK 6nổ爆出bào chūbùng nổ