爱克斯光[ài kè sī guāng] [ÁI 克 斯 光]Lưu từKháctia X (từ mượn); tia Röntgen hoặc tia RoentgenChữ trong từ爱àiÁIyêu克kècó thể斯sīSlovakia光guāngánh sángTừ cùng chữ:爱好ài hàoHSK 1thích爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩn阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng爱国ài guóHSK 4yêu nước爱护ài hùHSK 4yêu quýXem thêm (3)