爱国主义[ài guó zhǔ yì] [ÁI 国 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa yêu nướcChữ trong từ爱àiÁIyêu国guóquốc gia主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:爱好ài hàoHSK 1thích爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa意义yì yìHSK 3ý nghĩa爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩn含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)爱国ài guóHSK 4yêu nước爱护ài hùHSK 4yêu quý正义zhèng yìHSK 5công lýXem thêm (3)