爱国如家[ài guó rú jiā] [ÁI 国 如 GIA]Lưu từKhácyêu nước như yêu nhà (khen ngợi người trị vì đức hạnh)Chữ trong từ爱àiÁIyêu国guóquốc gia如rúnhư家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà爱好ài hàoHSK 1thích作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứaXem thêm (3)