爱情片[ài qíng piàn] [ÁI 情 片]Lưu từKhácphim tình cảmChữ trong từ爱àiÁIyêu情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:爱好ài hàoHSK 1thích图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa药片yào piànHSK 2viên thuốc爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩn名片míng piànHSK 4danh thiếpXem thêm (3)