片时[piàn shí] [片 时]Lưu từKhácmột thời gian ngắn; một lúcChữ trong từ片piànmảnh mỏng时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào及时jí shíHSK 3kịp thờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一时半会yī shí bàn huìmột thời gian ngắn一时半刻yī shí bàn kèmột thời gian ngắn一时半晌yī shí bàn shǎngmột thời gian ngắn一时半霎yī shí bàn shàmột thời gian ngắn一时半会儿yī shí bàn huì rmột thời gian ngắn