一时半刻[yī shí bàn kè] [一 时 半 刻]Lưu từKhácmột thời gian ngắn; một lúcChữ trong từ一yīmột时shígiờ半bànmột nửa刻kèmột phần tư (giờ)Từ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:片时piàn shímột thời gian ngắn一时半会yī shí bàn huìmột thời gian ngắn一时半晌yī shí bàn shǎngmột thời gian ngắn一时半霎yī shí bàn shàmột thời gian ngắn一时半会儿yī shí bàn huì rmột thời gian ngắn