牛鼻子[niú bí zi] [牛 鼻 子]Lưu từKhácđiểm mấu chốt; trọng tâm; (cổ) đạo sĩ (hài hước)Chữ trong từ牛niúcon bò鼻bímũi子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò个子gè ziHSK 2chiều caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốt基本点jī běn diǎnđiểm mấu chốt