基本点[jī běn diǎn] [基 本 点]Lưu từKhácđiểm mấu chốt; cốt lõi; điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基点 (jī diǎn)Chữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở本běnquyển点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền缺点quē diǎnHSK 3điểm yếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốt牛鼻子niú bí ziđiểm mấu chốt