物资供应[wù zī gōng yìng] [物 资 供 应]Lưu từKháccung ứng vật tưChữ trong từ物wù(hình thức kết hợp) vật资zītài nguyên供gōngcung cấp应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp对应duì yìngHSK 5tương ứng với物业wù yèHSK 5tài sản物价wù jiàHSK 5giá cả物理wù lǐHSK 5vật lý物质wù zhìHSK 5vật chấtXem thêm (3)