特内里费[tè nèi lǐ fèi] [特 内 里 费]Lưu từKhácTenerifeChữ trong từ特tèđặc biệt内nèibên trong里lǐlót费fèitốnTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng特色tè sèHSK 3đặc trưng免费miǎn fèiHSK 4miễn phíXem thêm (3)