特别任务连[tè bié rèn wu lián] [特 别 任 务 连]Lưu từKhácĐơn vị Nhiệm vụ Đặc biệt, cảnh sát đặc nhiệm Hồng KôngChữ trong từ特tèđặc biệt别biéđừng任rènbổ nhiệm务wùcông việc连liánliên kếtTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)特色tè sèHSK 3đặc trưng特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt接连jiē liánHSK 5liên tục特定tè dìngHSK 5đặc biệt特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)