特别感谢[tè bié gǎn xiè] [特 别 感 TẠ]Lưu từKhácđặc biệt cảm ơn; cảm ơn đặc biệtChữ trong từ特tèđặc biệt别biéđừng感gǎncảm thấy谢xièTẠcảm ơnTừ cùng chữ:谢谢xiè xieHSK 1cảm ơn感谢gǎn xièHSK 2(bày tỏ) cảm ơn特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)特色tè sèHSK 3đặc trưng特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt特定tè dìngHSK 5đặc biệtXem thêm (3)