特奥会[tè ào huì] [特 奥 会]Lưu từKhácThế vận hội Đặc biệtChữ trong từ特tèđặc biệt奥àotối nghĩa会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm特色tè sèHSK 3đặc trưng社会shè huìHSK 3xã hộiXem thêm (3)