特征联合[tè zhēng lián hé] [特 征 联 合]Lưu từKhácliên kết đặc trưngChữ trong từ特tèđặc biệt征zhēngmời联liánhình thức kết hợp: liên minh với合héđóngTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)场合chǎng héHSK 3tình huống特色tè sèHSK 3đặc trưng组合zǔ héHSK 3lắp ráp结合jié héHSK 3kết hợp联合lián héHSK 3kết hợp适合shì héHSK 3phù hợp配合pèi héHSK 3phù hợpXem thêm (3)