特护区[tè hù qū] [特 护 区]Lưu từKháckhoa chăm sóc đặc biệt (của bệnh viện)Chữ trong từ特tèđặc biệt护hùbảo vệ区qūkhu vựcTừ ghép:重病特护区zhòng bìng tè hù qūkhoa chăm sóc đặc biệt (của bệnh viện)Từ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)地区dì qūHSK 3địa phương特色tè sèHSK 3đặc trưng市区shì qūHSK 4quận đô thị特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt山区shān qūHSK 5vùng núiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:重病特护区zhòng bìng tè hù qūkhoa chăm sóc đặc biệt (của bệnh viện)