重病特护区[zhòng bìng tè hù qū] [重 病 特 护 区]Lưu từKháckhoa chăm sóc đặc biệt (của bệnh viện)Chữ trong từ重zhòngnặng病bìngbệnh特tèđặc biệt护hùbảo vệ区qūkhu vựcTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng地区dì qūHSK 3địa phương重大zhòng dàHSK 3lớn市区shì qūHSK 4quận đô thị重量zhòng liàngHSK 4trọng lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:特护区tè hù qūkhoa chăm sóc đặc biệt (của bệnh viện)