特殊函数[tè shū hán shù] [特 殊 函 数]Lưu từKháchàm số đặc biệt (toán học)Chữ trong từ特tèđặc biệt殊shūkhác函hánphong bì数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)大多数dà duō shùHSK 2đại đa số特色tè sèHSK 3đặc trưng无数wú shùHSK 4vô sốXem thêm (3)