特种警察[tè zhǒng jǐng chá] [特 种 警 察]Lưu từKhácSWAT (Đội Chiến thuật và Vũ khí Đặc biệt); cảnh sát chống bạo độngChữ trong từ特tèđặc biệt种zhǒnghạt警jǐngbáo động察chákiểm traTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)特色tè sèHSK 3đặc trưng观察guān cháHSK 3quan sát警察jǐng cháHSK 3cảnh sát特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt考察kǎo cháHSK 4kiểm traXem thêm (3)