狂人日记[kuáng rén rì jì] [狂 NHÂN 日 记]Lưu từKhácNhật ký người điên của Lỗ Tấn 鲁迅 (lǔ xùn)Chữ trong từ狂kuángđiên人rénNHÂNngười日rìmặt trời记jìghi chépTừ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại日记rì jìHSK 4nhật ký登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)标记biāo jìHSK 6ký hiệu传记zhuàn jìHSK 7tiểu sử惦记diàn jìHSK 7nghĩ đến牢记láo jìHSK 8ghi nhớ狂欢kuáng huānHSK 8vui chơi thỏa thíchXem thêm (3)