独立选民[dú lì xuǎn mín] [独 立 选 民]Lưu từKháccử tri độc lậpChữ trong từ独dúmột mình立lìđứng选xuǎnchọn民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân居民jū mínHSK 4cư dân独特dú tèHSK 4độc đáo独立dú lìHSK 4độc lập独自dú zìHSK 4một mình移民yí mínHSK 4nhập cư国民guó mínHSK 5quốc dânXem thêm (3)