独胆英雄[dú dǎn yīng xióng] [独 胆 英 雄]Lưu từKhácanh hùng dũng cảm và táo bạo (thành ngữ)Chữ trong từ独dúmột mình胆dǎntúi mật英yīnganh hùng雄xióngđựcTừ cùng chữ:独特dú tèHSK 4độc đáo独立dú lìHSK 4độc lập独自dú zìHSK 4một mình独裁dú cáiHSK 6độc tài英雄yīng xióngHSK 6anh hùng雌雄cí xióngHSK 6đực và cái独唱dú chàngHSK 7(trong ca hát) đơn ca独家dú jiāHSK 7độc quyền独身dú shēnHSK 7chưa kết hônXem thêm (2)