猛一看[měng yī kàn] [猛 一 KHÁN]Lưu từKhácthoạt nhìn; ấn tượng đầu tiênChữ trong từ猛měnghung dữ一yīmột看kànKHÁNnhìnTừ cùng chữ:好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn难看nán kànHSK 2xấu收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)观看guān kànHSK 3xem查看chá kànHSK 6xem眼看yǎn kànHSK 6sắp别看bié kànHSK 7đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng察看chá kànHSK 7quan sát猛烈měng lièHSK 8mãnh liệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:第一眼dì yī yǎnthoạt nhìn