第一眼[dì yī yǎn] [第 一 眼]Lưu từKhácthoạt nhìn; nhìn thoáng quaChữ trong từ第dìtiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六 (dì liù) "thứ sáu"一yīmột眼yǎnmắtTừ cùng chữ:第二dì èrHSK 1thứ hai第一dì yīHSK 2đầu tiên亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý第一手dì yī shǒuHSK 7trực tiếp第一线dì yī xiànHSK 7tuyến đầu抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:猛一看měng yī kànthoạt nhìn