猫叫声[māo jiào shēng] [猫 叫 声]Lưu từKháctiếng meoChữ trong từ猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))叫jiàokêu声shēngâm thanhTừ cùng chữ:大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ歌声gē shēngHSK 3giọng hát相声xiàng shengHSK 5tướng thanh铃声líng shēngHSK 5tiếng chuông响声xiǎng shēngHSK 6tiếng động掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tay笑声xiào shēngHSK 6tiếng cười呼声hū shēngHSK 7tiếng hôXem thêm (3)