玩者[wán zhě] [玩 者]Lưu từKhácngười chơiChữ trong từ玩wánchơi者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:玩儿wán rHSK 1chơi或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả玩具wán jùHSK 3đồ chơi记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:玩家wán jiāngười chơi (trò chơi)竞赛者jìng sài zhěngười chơi