竞赛者[jìng sài zhě] [竞 赛 者]Lưu từKhácngười chơiChữ trong từ竞jìngcạnh tranh赛sàivượt hơn者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:玩家wán jiāngười chơi (trò chơi)玩者wán zhěngười chơi