环保主义者[huán bǎo zhǔ yì zhě] [环 保 主 义 者]Lưu từKhácnhà hoạt động bảo vệ môi trườngChữ trong từ环huánnhẫn保bǎophòng thủ主zhǔchủ义yìcông lý者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)Xem thêm (3)