现世宝[xiàn shì bǎo] [现 世 宝]Lưu từKhácvô dụng; ngốc nghếchChữ trong từ现xiànxuất hiện世shìcuộc đời宝bǎobảoTừ cùng chữ:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại现场xiàn chǎngHSK 3hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)现实xiàn shíHSK 3thực tế现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa宝宝bǎo baoHSK 4cưng现有xiàn yǒuHSK 5hiện cóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:没用méi yòngHSK 3vô dụng无用wú yòngvô dụng不当事bù dāng shìvô dụng不成材bù chéng cáivô dụng不稂不莠bù láng bù yǒuvô dụng烂泥扶不上墙làn ní fú bù shàng qiángvô dụng (thành ngữ)