现场投注[xiàn chǎng tóu zhù] [现 场 投 注]Lưu từKháccá cược trực tiếpChữ trong từ现xiànxuất hiện场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)注zhùtiêmTừ cùng chữ:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ关注guān zhùHSK 3chú ý đến现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại现场xiàn chǎngHSK 3hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)现实xiàn shíHSK 3thực tế现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa现有xiàn yǒuHSK 5hiện cóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:走地盘zǒu dì páncá cược trực tiếp