走地盘[zǒu dì pán] [走 地 盘]Lưu từKháccá cược trực tiếp; cược khi trận đấu đang diễn raChữ trong từ走zǒuđi地dìđất盘pánđĩaTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào光盘guāng pánHSK 4đĩa CD键盘jiàn pánHSK 5bàn phím走漏zǒu lòuHSK 6để lộ走私zǒu sīHSK 6buôn lậu磁盘cí pánHSK 7đĩa (máy tính)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:现场投注xiàn chǎng tóu zhùcá cược trực tiếp