现金周转[xiàn jīn zhōu zhuǎn] [现 金 周 转]Lưu từKhácdòng tiền mặtChữ trong từ现xiànxuất hiện金jīnvàng周zhōuđi một vòng转zhuǎnchuyển giao, truyền đạtTừ cùng chữ:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại现场xiàn chǎngHSK 3hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)现实xiàn shíHSK 3thực tế现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa现有xiàn yǒuHSK 5hiện có现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:现金流转xiàn jīn liú zhuǎndòng tiền mặt现金流量xiàn jīn liú liàngdòng tiền mặt