现金流量[xiàn jīn liú liàng] [现 金 流 量]Lưu từKhácdòng tiền mặtChữ trong từ现xiànxuất hiện金jīnvàng流liúchảy量liángđoTừ ghép:现金流量表xiàn jīn liú liàng biǎobáo cáo lưu chuyển tiền tệTừ cùng chữ:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại现场xiàn chǎngHSK 3hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)现实xiàn shíHSK 3thực tếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:现金周转xiàn jīn zhōu zhuǎndòng tiền mặt现金流转xiàn jīn liú zhuǎndòng tiền mặt