现金流转表[xiàn jīn liú zhuǎn biǎo] [现 金 流 转 表]Lưu từKhácbáo cáo lưu chuyển tiền tệChữ trong từ现xiànxuất hiện金jīnvàng流liúchảy转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại现场xiàn chǎngHSK 3hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)现实xiàn shíHSK 3thực tế现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng现金xiàn jīnHSK 3tiền mặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:现金流量表xiàn jīn liú liàng biǎobáo cáo lưu chuyển tiền tệ