班导师[bān dǎo shī] [班 导 SƯ]Lưu từKhác(Đài Loan) giáo viên chủ nhiệm; giáo viên quản lý lớpChữ trong từ班bānnhóm导dǎotruyền师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia班主任bān zhǔ rènHSK 5giáo viên chủ nhiệm厨师chú shīHSK 6đầu bếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:班导bān dǎo(Đài Loan) giáo viên chủ nhiệm