理学硕士[lǐ xué shuò shì] [理 HỌC 硕 士]Lưu từKhácThạc sĩ Khoa học (M.Sc.)Chữ trong từ理lǐđể ý学xuéHỌChọc硕shuòlớn士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng理发lǐ fàHSK 3cắt tóc理由lǐ yóuHSK 3lý do理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ护士hù shiHSK 4y táXem thêm (3)