理工科
[lǐ gōng kē] [理 工 科]
khoa học và kỹ thuật như các môn học học thuật
没错,考虑到目前的就业趋势,我们计划在理工科增加名额。你觉得可行吗?
méi cuò, kǎo lǜ dào mù qián de jiù yè qū shì, wǒ men jì huà zài lǐ gōng kē zēng jiā míng é. nǐ jué de kě xíng ma?Đúng vậy, xét đến xu hướng việc làm hiện nay, chúng tôi dự kiến tăng chỉ tiêu khối khoa học tự nhiên và kỹ thuật. Cậu thấy khả thi không?
Trong bài: Mở rộng chương trình trao đổi thạc sĩ理工科确实是热门。不过,如果要扩大规模,双学位项目需对接双方课程体系。
lǐ gōng kē què shí shì rè mén. bú guò, rú guǒ yào kuò dà guī mó, shuāng xué wèi xiàng mù xū duì jiē shuāng fāng kè chéng tǐ xì.Khối khoa học tự nhiên và kỹ thuật quả thực đang hot. Tuy nhiên, nếu muốn mở rộng quy mô, dự án bằng kép cần kết nối hệ thống chương trình học hai bên.
Trong bài: Mở rộng chương trình trao đổi thạc sĩ是的,而且留学生的语言障碍也是个挑战。很多理工科学生的中文基础比较薄弱。
shì de, ér qiě liú xué shēng de yǔ yán zhàng ài yě shì gè tiǎo zhàn. hěn duō lǐ gōng kē xué shēng de zhōng wén jī chǔ bǐ jiào bó ruò.Đúng vậy, hơn nữa rào cản ngôn ngữ của lưu học sinh cũng là một thách thức. Nền tảng tiếng Trung của nhiều sinh viên khoa học tự nhiên và kỹ thuật khá yếu.
Trong bài: Mở rộng chương trình trao đổi thạc sĩ